make-ready
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tờ giấy có lớp phủ được dán để indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sheet of paper on which overlays are pasted for printing.
- Quá trình chuẩn bị các tờ như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of preparing such sheets.
- Quá trình chuẩn bị một cái gì đó để sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of preparing something for use.
- Quá trình chuẩn bị máy in cho quá trình indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of preparing a printing press for a print run.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- make-readyDạng gốc (base form)
- make-readiesSố nhiều (plural)