Dịch

make-ready

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tờ giấy có lớp phủ được dán để indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sheet of paper on which overlays are pasted for printing.
  2. Quá trình chuẩn bị các tờ như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of preparing such sheets.
  3. Quá trình chuẩn bị một cái gì đó để sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of preparing something for use.
  4. Quá trình chuẩn bị máy in cho quá trình indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of preparing a printing press for a print run.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. make-readyDạng gốc (base form)
  2. make-readiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI