Nghĩa chính
- Dọn chỗ, nhường chỗ hoặc tạo không gian trốngđộng từTo rearrange or organize existing people, objects, furniture, belongings, etc., to create space for new objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make roomNguyên thể (infinitive)
- makes roomNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made room (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making roomPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)make room for someoneNhường chỗ cho ai
Ví dụ
- .Chúng ta sẽ phải để dành chỗ cho mẹ bạn khi bà ấy dọn vào ở nhà chúng ta.
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- roomkết hợpdọn chỗ, tạo khoảng trống