Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
make progress
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
p
ɹ
əʊ
.
ɡ
ɹɛ
s
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
p
ɹ
ɑ
.
ɡ
ɹɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Tiến bộ
Cụm động từ
(phrasal verb)
make progress
on
Tiến triển với
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
进步
jìn bù
Sự tiến bộ, tiến bộ
Tiếng Tây Ban Nha
adelantar
Đạt được tiến bộ
Xuất hiện ở từ khác
progress
kết hợp
tiến bộ
进
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Tiến bộ
1
Tiến bộ
1
Tiến bộ