Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make plans
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
p
l
æ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Lập kế hoạch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
设计
shè jì
Thiết kế, lập kế hoạch
安排
ān pái
Lập kế hoạch, xếp đặt
规划
guī huà
Quy hoạch, lập kế hoạch
Tiếng Tây Ban Nha
planeación
Lập kế hoạch
planeamiento
Lập kế hoạch
planificación
Sự lập kế hoạch, quy hoạch
Xuất hiện ở từ khác
plans
kết hợp
lên kế hoạch
AI
1
Lập kế hoạch
1
Lập kế hoạch
1
Lập kế hoạch