Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make a shy
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
ʃ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Né tránh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
避免
bì miǎn
Tránh, né tránh
Tiếng Tây Ban Nha
evitar
Tránh, né tránh, lảng tránh
eludir
Né tránh, lảng tránh, trốn tránh, đi loanh quanh
esquivar
Né tránh
AI
1
Né tránh
1
Né tránh
1
Né tránh