Dịch

make a product

UK/ˈmeɪk ə ˈpɹɒd.əkt/US/ˈmeɪk ə ˈpɹɑ.dəkt/

Nghĩa chính

  1. Sản xuất một sản phẩm

Cụm từ (phrase)

make a production out ofđộng từLàm (điều gì đó) theo cách phức tạp, phức tạp hoặc công khai một cách không cần thiết
make a production out of somethingBiến việc gì thành chuyện phức tạp

Ví dụ

  • .Nhà máy này sản xuất một sản phẩm để xuất khẩu.

AI