Nghĩa chính
- Làm (điều gì đó) theo cách phức tạp, phức tạp hoặc công khai một cách không cần thiếtđộng từngoại động từ (transitive)To do (something) in a way that is unnecessarily complicated, elaborate, or public.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make a production out ofNguyên thể (infinitive)
- makes a production out ofNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made a production out of (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making a production out ofPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make a production out of something | Biến việc gì thành chuyện phức tạp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa