Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maizeless
tính từ
(adjective)
/ˈ
m
eɪ
z
.
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không có ngô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without maize.
Nguồn gốc
(etymology)
maize
+
-less
Ví dụ
The
Great
Man
had
no
choice
but
to
do
so
;
but
by
the
afternoon
of
the
following
day
Aziz
was
still
tearfully
maizeless
.
AI
1
Không có ngô
1
Không có ngô
1
Không có ngô