Dịch

maize syrup

danh từ (noun)
US/ˈmeɪz ˈsɪɹ.əp/

Nghĩa chính

  1. Xi-rô ngô có hàm lượng fructose caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)High fructose corn syrup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maize syrupDạng gốc (base form)
  2. maize syrupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

high-fructose maize syrupdanh từXi-rô ngô có hàm lượng fructose cao

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI