Dịch

mair

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
UK/mɛə/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hơntính từkhông so sánh (not comparable)more
  2. Quan chức triều đìnhdanh từOne of various former royal officials in the Kingdom of Scotland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mairDạng gốc (base form)
  2. mairsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Hơn
  1. không so sánh (not comparable)more

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimair
  2. từ tiếng Anh cổmāra“more”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*maizô

AI