Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hơntính từkhông so sánh (not comparable)more
- Quan chức triều đìnhdanh từOne of various former royal officials in the Kingdom of Scotland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mairDạng gốc (base form)
- mairsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Hơn
- không so sánh (not comparable)more
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mairNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimair
- từ tiếng Anh cổmāra“more”
- từ tiếng German nguyên thủy*maizô