Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mairehau
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây Phebalium nudum
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The plant Phebalium nudum.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Maori
mairehau
AI
1
Cây Phebalium nudum
1
Cây Phebalium nudum
1
Cây Phebalium nudum