Dịch

main st

US/ˈmeɪn ˈstɹit/

Nghĩa chính

  1. Đường Main

Cụm từ (phrase)

main streamDòng chính
main streetdanh từĐường chính
main storylineCốt truyện chính

Ví dụ

  • .Rẽ trái vào đường Main sau cột đèn giao thông.

AI