Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mặc giáp xích, bọc giáp lướitính từArmoured in, protected by, or made of mail.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mailđộng từsimple past and past participle of mail (“send by post”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mailedDạng gốc (base form)
- more mailedSo sánh hơn (comparative)
- most mailedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mailed-intính từ | tính từ | Thực hiện với sự thiếu nhiệt tình; Nửa vời |
| mailed fistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với iron fist |
| mailed catfishdanh từ | danh từ | Loài cá da trơn nước ngọt cận nhiệt đới thuộc loài Callichthys callichthys |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Có dạng vảy giáp
- Resembling the scales of armor.
Họ từ (word family)
cùng gốc mailedTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- [] , , stuffed-out , .Trong các hốc tường, thay vì tượng chiến binh mặc giáp xích, lại là những bộ váy độn phồng như giới sành điệu thời nay thường mặc.
- […] — , .[…] từ hoa đoạn đến đóa keo ngát hương — chú chim ruồi lao vụt đi, lớp lông óng ánh như vảy giáp rực sáng tựa ngọc quý.
- .Anh ấy đã gửi một lá thư về nhà.
Xuất hiện ở từ khác
- postedđồng nghĩaDùng riêng cho gửi thư, bưu phẩm.