Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mailed fist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
l
d
ˈ
f
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với iron fist
danh từ
Synonym of iron fist (“the symbol of an army's tank or cavalry branch”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mailed fist
Dạng gốc
(base form)
mailed fist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
iron fist
AI
1
Đồng nghĩa với iron fist
1
Đồng nghĩa với iron fist
1
Đồng nghĩa với iron fist