Dịch

mail slot

danh từ (noun)
UK/ˈmeɪl ˈslɒt/US/ˈmeɪl ˈslɑt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khe trên tường hoặc cửa để chuyển thư qua đódanh từA slot in a wall or door through which mail is delivered.
  2. Vị trí lưu trữ được chỉ định cho các thông điệp liên quá trìnhdanh từA designated storage location for interprocess messages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mail slotDạng gốc (base form)
  2. mail slotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • door's .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI