Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mahalo
thán từ
(interjection)
US
/
m
ə
ˈ
h
ɑ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cảm ơn
thán từ
thank you
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mahalo
mah
olla
Lời chào
thán từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
谢谢
xiè xie
Cảm ơn
感谢
gǎn xiè
Cảm ơn, biết ơn
不了
bù le
Không, cảm ơn
Tiếng Tây Ban Nha
gracias
Cảm ơn
agradecer
Cảm ơn, biết ơn
no, gracias
Không, cảm ơn
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hawaii
mahalo
từ Proto-Eastern Polynesian
*masalo
AI
1
Cảm ơn
1
Cảm ơn
1
Cảm ơn