Nghĩa chính
- Xì gà lá sẫm màudanh từA cigar made with somewhat dark, medium-strength tobacco.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maduroDạng gốc (base form)
- madurosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maduro dietdanh từ riêng | danh từ riêng | Nạn đói ở Venezuela được cho là do các chính sách do Nicolás Maduro thực hiện |
Ví dụ
- .Algeria tiếp tục ủng hộ Nicolas Maduro.
- .Algeria ủng hộ Nicolas Maduro.
- , .Chúng tôi ở bên anh, Maduro.
Họ từ (word family)
cùng gốc maduroNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamaduro
Cùng gốc (doublet)mature