Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maduropeptin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phức hợp protein và nhiễm sắc thể có trong Actinobacter Actinomadura madurae
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A complex of a protein and a chromophore present in the actinobacterium Actinomadura madurae
AI
1
Phức hợp protein và nhiễm sắc thể có trong Actinobacter Actinomadura madurae
1
Phức hợp protein và nhiễm sắc thể có trong Actinobacter Actinomadura madurae
1
Phức hợp protein và nhiễm sắc thể có trong Actinobacter Actinomadura madurae