Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đại hồng cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to macrocytes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
microcytic
Nguồn gốc
(etymology)
macrocyte
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macrocytic
non
macrocytic
Không phải macrocytic
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
macrocítico
Hồng cầu to
AI
1
Đại hồng cầu
1
Đại hồng cầu
1
Đại hồng cầu