Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonmacrocytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải macrocytic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not macrocytic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
macrocytic
AI
1
Không phải macrocytic
1
Không phải macrocytic
1
Không phải macrocytic