Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến vi tế bào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to microcytes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
macrocytic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
microcítico
Tế bào vi mô
Nguồn gốc
(etymology)
microcyte
+
-ic
AI
1
Liên quan đến vi tế bào
1
Liên quan đến vi tế bào
1
Liên quan đến vi tế bào