Dịch

microcytic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến vi tế bàotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to microcytes.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI