Dịch

machineman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ máydanh từA man who manages the working of a machine, especially in a printing office.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. machinemanDạng gốc (base form)
  2. machinemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI