machineman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ máydanh từA man who manages the working of a machine, especially in a printing office.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- machinemanDạng gốc (base form)
- machinemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha