Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Làm mềm (thứ gì đó) hoặc tách nó thành từng mảnh bằng cách ngâm nó trong chất lỏng đã đun nóng hoặc không đun nóngđộng từTo soften (something) or separate it into pieces by soaking it in a heated or unheated liquid.
- Khử chất rắn thành từng miếng nhỏ (trong máy nghiền)động từTo reduce solids to small pieces (in a macerator).
- Chất bị ngâmdanh từA macerated substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macerateNguyên thể (infinitive)
- maceratesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- maceratedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- maceratingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Làm cho nạc
- Làm cho nạc; gây lãng phí điTo make lean; to cause to waste away.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc macerateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmācerātus
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*mag-