Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
macerative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Võ vàng
tính từ
Causing or relating to maceration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macerative
Dạng gốc
(base form)
more macerative
So sánh hơn
(comparative)
most macerative
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
macerate
+
-ive
Họ từ
(word family)
cùng gốc
macerative
macerat
e
Làm mềm (thứ gì đó) hoặc tách nó thành từng mảnh bằng cách ngâm nó trong chất lỏng đã đun nóng hoặc không đun nóng
động từ, danh từ
macerati
on
Sự giầm, sự hành xác
danh từ
Ví dụ
macerative
degeneration
of
the
liver
AI
1
Võ vàng
1
Võ vàng
1
Võ vàng