Nghĩa chính
- Các loại bánh kẹo được làm từ hạnh nhân và lòng trắng trứng, theo truyền thống được sản xuất tại Phápdanh từAny of various confections made with almond and egg white, traditionally made in France.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macaronDạng gốc (base form)
- macaronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| macaroni piedanh từ | danh từ | Món thịt hầm làm từ mì ống nướng và phô mai, có hoặc không có vỏ bánh ngọt |
| macaroni dressdanh từ | danh từ | Loại trang phục xa hoa và lòe loẹt được mặc bởi một nhóm văn hóa thanh niên người Anh vào cuối thế kỷ 18 |
| macaroni saladdanh từ | danh từ | Loại salad mì ống, được phục vụ lạnh với mì ống nấu chín và thường được chế biến với sốt mayonnaise |
| macaroni wheatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với durum wheat |
Họ từ (word family)
cùng gốc macaronNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmacaron
Cùng gốc (doublet)macaroon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha