Dịch

macaron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại bánh kẹo được làm từ hạnh nhân và lòng trắng trứng, theo truyền thống được sản xuất tại Phápdanh từAny of various confections made with almond and egg white, traditionally made in France.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macaronDạng gốc (base form)
  2. macaronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

macaroni piedanh từMón thịt hầm làm từ mì ống nướng và phô mai, có hoặc không có vỏ bánh ngọt
macaroni dressdanh từLoại trang phục xa hoa và lòe loẹt được mặc bởi một nhóm văn hóa thanh niên người Anh vào cuối thế kỷ 18
macaroni saladdanh từLoại salad mì ống, được phục vụ lạnh với mì ống nấu chín và thường được chế biến với sốt mayonnaise
macaroni wheatdanh từĐồng nghĩa với durum wheat

AI