Dịch

macaronism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ Macaronicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Macaronic language.
  2. Có xu hướng cư xử như một người ăn mì ống (thanh niên thế kỷ 18)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tendency to comport oneself like a macaroni (young fop in the 18th century).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macaronismDạng gốc (base form)
  2. macaronismsSố nhiều (plural)

AI