macaronism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Macaronicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Macaronic language.
- Có xu hướng cư xử như một người ăn mì ống (thanh niên thế kỷ 18)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tendency to comport oneself like a macaroni (young fop in the 18th century).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macaronismDạng gốc (base form)
- macaronismsSố nhiều (plural)