Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macabresque
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rùng rợn
tính từ
macabre
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macabresque
Dạng gốc
(base form)
more macabresque
So sánh hơn
(comparative)
most macabresque
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛骨悚然
máo gǔ sǒng rán
Rùng rợn, sởn gai ốc, kinh hãi
Tiếng Tây Ban Nha
terror
Kinh dị, rùng rợn
espeluznante
Rùng rợn, đáng sợ
hórrido
Kinh khủng, khủng khiếp, rùng rợn
AI
1
Rùng rợn
1
Rùng rợn
1
Rùng rợn