Dịch

hórrido

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kinh khủng, khủng khiếp, rùng rợntính từhorrid; horrible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hórridoDạng gốc (base form)
  2. hórridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hórridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hórridaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bóng ma rùng rợn anh nhìn thấy trong nghĩa trang suýt khiến anh lên cơn đau tim.

AI