maas
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sữa lên mendanh từkhông đếm được (uncountable)sour milk
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laal maasdanh từ | danh từ | Món cà ri thịt cừu Ấn Độ được chế biến với nước sốt sữa đông và gia vị nóng |
| Maas's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Quan sát cho thấy các cột trong sổ sách thường có độ nghiêng về phía trước sao cho cả hai cạnh của cột dần dần di chuyển sang trái khi cột tiến triển |
| Peel en Maasdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Limburg, Hà Lan |
| Horst aan de Maasdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Limburg, Hà Lan |
| West Maas en Waaldanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Gelderland, Hà Lan |
| maaseh ravdanh từ | danh từ | Giai thoại về một quyết định được đưa ra bởi một giáo sĩ Do Thái lớn hoặc một nhân vật 'kinh điển' khác được coi là tiền lệ trong cuộc tranh luận halakhic |
Họ từ (word family)
cùng gốc maas- maashĐồng nghĩa với mung beandanh từ
- maashaĐơn vị trọng lượng truyền thống ở Nam Á, thường khoảng một gam và thường tương đương với một phần mười hoặc một phần mười hai tola; trong sử dụng hiện đại, được tiêu chuẩn hóa thành 0,972 gram và một phần mười hai toladanh từ
- maasselĐồng nghĩa với shishadanh từ
- maasbankerLoài cá thu ăn được (Trachurus trachurus)danh từ