Dịch

maasha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị trọng lượng truyền thống ở Nam Á, thường khoảng một gam và thường tương đương với một phần mười hoặc một phần mười hai tola; trong sử dụng hiện đại, được tiêu chuẩn hóa thành 0,972 gram và một phần mười hai toladanh từA traditional unit of weight in South Asia, usually about a gram and variably equivalent to a tenth or a twelfth of a tola; in modern use, standardised to 0.972 grams and a twelfth of a tola.
  2. Đồng xu ở Nam Á nặng một maasha, thường tương đương với một phần mười hoặc một phần mười hai rupeedanh từA coin in South Asia weighing one maasha, variably equivalent to a tenth or a twelfth of a rupee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maashaDạng gốc (base form)
  2. maashasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiमाशा

AI