Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maassel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shisha
danh từ
Synonym of shisha (“the tobacco smoked in such a pipe, especially as mixed with molasses and flavor extract”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shisha
AI
1
Đồng nghĩa với shisha
1
Đồng nghĩa với shisha
1
Đồng nghĩa với shisha