Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maash
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mung bean
danh từ
Synonym of mung bean.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mung bean
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Phạn
माष
māṣa
“mung bean”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maash
maash
a
Đơn vị trọng lượng truyền thống ở Nam Á, thường khoảng một gam và thường tương đương với một phần mười hoặc một phần mười hai tola; trong sử dụng hiện đại, được tiêu chuẩn hóa thành 0,972 gram và một phần mười hai tola
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với mung bean
1
Đồng nghĩa với mung bean
1
Đồng nghĩa với mung bean