Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lyssophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ám ảnh sợ bệnh dại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of lyssa (rabies), or madness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hydrophobophobia
Nguồn gốc
(etymology)
lyssa
+
-o-
+
-phobia
AI
1
Ám ảnh sợ bệnh dại
1
Ám ảnh sợ bệnh dại
1
Ám ảnh sợ bệnh dại