Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hydrophobophobia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ hãi về chứng sợ nước, hoặc bệnh dại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of hydrophobia, or rabies.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lyssophobia
AI
1
Nỗi sợ hãi về chứng sợ nước
1
Nỗi sợ hãi về chứng sợ nước
1
Nỗi sợ hãi về chứng sợ nước