lyrate
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có hình dạng như một cây đàn liatính từShaped like a lyre.
- Có thùy cuối lớn và thùy tròn nhỏ hơn về phía gốctính từHaving a large terminal lobe and smaller rounded lobes toward its base.
- Chiếc lông dài có hình dạng tương tự cánh tay của cây đàn lia, được tìm thấy ở đuôi của loài chim liadanh từA long feather with a shape similar to the arm of a lyre, found in the tail of lyrebirds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lyrateDạng gốc (base form)
- lyratesSố nhiều (plural)
- more lyrateSo sánh hơn (comparative)
- most lyrateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lyrate rocksnail | Chưa có nghĩa | |
| lyrate Asiatic hard clam | Chưa có nghĩa | |
| lyrate rockcress | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc lyrateVí dụ
- , , , , hair-ribbon .