Dịch

lymphangiogenesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành các mạch bạch huyết từ các mạch bạch huyết có sẵndanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of lymphatic vessels from pre-existing lymphatic vessels

Nguồn gốc (etymology)

AI