Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neolymphangiogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành các mạch hoặc mô bạch huyết mới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of new lymphatic vessels or tissue
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
lymphangiogenesis
AI
1
Sự hình thành các mạch hoặc mô bạch huyết mới
1
Sự hình thành các mạch hoặc mô bạch huyết mới
1
Sự hình thành các mạch hoặc mô bạch huyết mới