Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lying flat
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
l
aɪ
ɪ
ŋ
ˈ
f
l
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tang ping
danh từ
Synonym of tang ping (“a lifestyle and social protest movement in China beginning in April 2021, which is a rejection of societal pressures to overwork”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tang ping
Ví dụ
The
patient
is
lying
flat
on
her
back
.
Tom
was
lying
flat
on
his
back
on
a
hospital
bed
.
I'm
one
of
the
herbivore
men
and
I'm
also
lying
flat
.
Also
,
I
have
no
future
.
Xem thêm 2 ví dụ
Nguồn gốc
(etymology)
lie
+
flat
dịch sát từ tiếng Quan Thoại
躺平
“to lie flat”
AI
1
Đồng nghĩa với tang ping
1
Đồng nghĩa với tang ping
1
Đồng nghĩa với tang ping