Nghĩa chính
- Sum sêtính từAbundant in growth or detail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luxuriantDạng gốc (base form)
- more luxuriantSo sánh hơn (comparative)
- most luxuriantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luxuriant flowerdanh từ | danh từ | Bông hoa trong đó các vỏ hoa phát triển quá mức làm tổn hại đến các cơ quan thiết yếu |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlūxuriāns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc luxuriantVí dụ
- , , .