Dịch

luxuriant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sum sêtính từAbundant in growth or detail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luxuriantDạng gốc (base form)
  2. more luxuriantSo sánh hơn (comparative)
  3. most luxuriantSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

luxuriant flowerdanh từBông hoa trong đó các vỏ hoa phát triển quá mức làm tổn hại đến các cơ quan thiết yếu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlūxuriāns

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .

AI