luxuriance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hoa mỹ, sự phong phúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being luxuriant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luxurianceDạng gốc (base form)
- luxuriancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa