Dịch

luxuriantness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi tốtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being luxuriant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • 5 farine .

Nguồn gốc (etymology)

AI