Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
luxuriantness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi tốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being luxuriant.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
luxuriance
Ví dụ
They
have
a
different
luxuriantness
.
The
garden
by
May
5
had
increased
in
size
and
luxuriantness
as
a
result
of
the
farine
used
.
Nguồn gốc
(etymology)
luxuriant
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi tốt
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi tốt
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi tốt