Nghĩa chính
- (thuộc) giáo hội Luther, (thuộc) phái Luthertính từOf or pertaining to the theology of Martin Luther (1483–1546) or his followers, or the Lutheran church.
- Tín đồ giáo hội Luther, tín đồ phái Lutherdanh từA member of any of the Christian churches which identify with the theology of Martin Luther.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LutheranDạng gốc (base form)
- LutheransSố nhiều (plural)
- more LutheranSo sánh hơn (comparative)
- most LutheranSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lutheran church | Nhà thờ Luther | |
| Evangelical Lutherandanh từ riêng | danh từ riêng | Lutheran (thuộc hoặc liên quan đến thần học của Martin Luther hoặc những người theo nó) |
| Evangelical Lutheran Church in Americadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhà thờ của người Luther ở Hoa Kỳ, có xu hướng tự do, trái ngược với Nhà thờ Lutheran Synod Lutheran bảo thủ |
| Gnesio-Lutherandanh từ | danh từ | Thành viên của một đảng thần học trong các nhà thờ Lutheran, đối lập với những người theo chủ nghĩa Phi-líp sau cái chết của Martin Luther và trước Công thức Hòa hợp |
| Augustana Lutherantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đồng nghĩa với Augustanan |
Ví dụ
- Lord’s .Quan niệm của phái Luther về Tiệc Thánh không giống với quan niệm của các giáo phái khác.
- 1521.Sự chia rẽ giữa các tín đồ phái Luther và Giáo hội Công giáo La Mã bắt đầu từ Chiếu chỉ Worms vào năm 1521.
- .Một số người cho rằng Cơ Đốc giáo Luther đã bị hiện đại hóa đến mức hoàn toàn xa rời những giới luật nguyên bản trong Kinh Thánh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc LutheranNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha