Dịch

Evangelical Lutheran

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lutheran (thuộc hoặc liên quan đến thần học của Martin Luther hoặc những người theo nó)danh từ riêngLutheran (of or pertaining to the theology of Martin Luther or its followers)

Cụm từ (phrase)

Evangelical Lutheran Church in Americadanh từ riêngNhà thờ của người Luther ở Hoa Kỳ, có xu hướng tự do, trái ngược với Nhà thờ Lutheran Synod Lutheran bảo thủ

AI