Dịch

luterano

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/luteˈɾano/

Nghĩa chính

  1. Thuộc phái Lu-thơtính từLutheran (related to the Lutheran church)
  2. Tín đồ phái Lu-thơdanh từLutheran (member of the Lutheran church)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luteranoDạng gốc (base form)
  2. luteranasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. luteranosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. luteranaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc luterano
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Giáo lý Lu-thơ đã bãi bỏ chế độ độc thân linh mục và việc sùng bái tượng thánh.

AI