lustration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghi thức thanh tẩy, đặc biệt là tắm rửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rite of purification, especially washing.
- Phục hồi uy tín cho một chính phủ bằng cách thanh trừng những thủ phạm gây ra tội ác dưới chế độ trước đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The restoration of credibility to a government by the purging of perpetrators of crimes committed under an earlier regime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lustrationDạng gốc (base form)
- lustrationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlustratio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha