Dịch

lustral

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến (nghi lễ) thanh lọctính từOf or pertaining to (ritual) purification.
  2. Liên quan đến sự hào nhoáng, hoặc khoảng thời gian năm nămtính từOf or relating to a lustrum, or period of five years.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlūstrālis
  2. từ tiếng Pháplustral

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI