lustral
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến (nghi lễ) thanh lọctính từOf or pertaining to (ritual) purification.
- Liên quan đến sự hào nhoáng, hoặc khoảng thời gian năm nămtính từOf or relating to a lustrum, or period of five years.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlūstrālis
- từ tiếng Pháplustral
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha