Nghĩa chính
- Không có độ bóng, xỉn màu, không sáng bóng, phẳng hoặc mờtính từWithout luster, dull, not shiny, flat or matte finished.
- Không có sự rực rỡ, không đáng chú ýtính từWithout brilliance, unremarkable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lusterlessDạng gốc (base form)
- more lusterlessSo sánh hơn (comparative)
- most lusterlessSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , ; , , ; […]
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa