Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lureful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quyến rũ
tính từ
Alluring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lureful
Dạng gốc
(base form)
more lureful
So sánh hơn
(comparative)
most lureful
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
a
lureful
blush
like
a
maiden
coy
in
her
cunning
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
atractivo
Hấp dẫn, quyến rũ, thu hút
encanta
Rất thích, mê mẩn, quyến rũ
sensual
Gợi cảm, quyến rũ
AI
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ
1
Quyến rũ