Dịch

sensual

B1tính từ (adjective)
/senˈswal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gợi cảm, quyến rũtính từsensual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sensualDạng gốc (base form)
  2. sensualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Âm nhạc là chất trung gian giữa đời sống tinh thần và gợi cảm.
  • .Cử động này gợi cảm.
  • Mary .Mary cho rằng giọng Đức gợi cảm.

AI