Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sensualismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/senswaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa nhục dục
danh từ
sensualism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sensualismo
Dạng gốc
(base form)
sensualismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sensualism
Nghiện hoặc ám ảnh với những thú vui hoặc chuyện nhục dục
AI
1
Chủ nghĩa nhục dục
1
Chủ nghĩa nhục dục
1
Chủ nghĩa nhục dục